VÀNG3.471,70 €▼ −0,03 % BẠC44,11 €▼ −0,03 % BẠCH KIM1.288,77 €▼ −0,03 % PALADI896,50 €▼ −0,03 % VÀNG 1 g111,62 €▼ −0,03 % BẠC 1 kg1.418 €▼ −0,03 % EUR/USD1,1166VÀNG/BẠC78,70
VI

Phân tích

Yếu tố nào quyết định giá vàng? Những tác nhân quan trọng nhất

Redaktion goldpreis-live.de ·

Vàng không sinh lãi và ít được dùng trong công nghiệp – vậy mà giá vẫn biến động mạnh. Đây là những yếu tố đứng sau.

Yếu tố nào quyết định giá vàng? Những tác nhân quan trọng nhất
Ảnh: Ibex73 · CC BY 4.0 · Wikimedia Commons

Khác với cổ phiếu, vàng không có lợi nhuận, cổ tức hay báo cáo tài chính để đo giá trị. Giá hình thành từ cung và cầu – và chúng chịu tác động của một vài lực lớn.

1. Lãi suất thực

Vàng không sinh lãi. Khi lãi suất của các kênh an toàn như trái phiếu chính phủ tăng cao hơn hẳn lạm phát, vàng trở nên kém hấp dẫn hơn. Khi lãi suất thực giảm, nhu cầu thường tăng. Vì vậy giá vàng phản ứng đặc biệt mạnh với quyết định của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

2. Đồng đô la Mỹ

Vàng được giao dịch quốc tế bằng đô la Mỹ. Đô la yếu làm vàng rẻ hơn với người mua ngoài nước Mỹ và đẩy nhu cầu lên. Với người đầu tư bằng euro, điều này có nghĩa: giá vàng bằng euro có thể diễn biến khác với giá bằng đô la – nếu euro tăng so với đô la, giá vàng tính bằng euro giảm, dù giá bằng đô la không đổi. Tương tự, giá vàng trong nước ở Việt Nam còn chịu ảnh hưởng của tỷ giá và quy định quản lý thị trường vàng, nên thường chênh lệch so với giá thế giới và không thể so trực tiếp với giá ở Đức.

3. Ngân hàng trung ương mua vàng

Nhiều năm nay, các ngân hàng trung ương nằm trong nhóm người mua lớn nhất. Nhiều nước tăng dự trữ vàng để bớt phụ thuộc vào đô la. Nhu cầu này mang tính dài hạn và ít phản ứng với biến động giá ngắn hạn.

4. Khủng hoảng và bất ổn

Trong giai đoạn bất ổn chính trị hay kinh tế, vàng được coi là “nơi trú ẩn an toàn”. Chiến tranh, khủng hoảng ngân hàng hay xung đột thương mại thường khiến giá tăng vọt trong ngắn hạn.

5. Lạm phát

Về dài hạn, vàng phần lớn giữ được sức mua. Nhưng trong ngắn hạn, mối liên hệ với lạm phát yếu hơn nhiều người nghĩ – quan trọng hơn thường là cách ngân hàng trung ương phản ứng với lạm phát.

6. Nhu cầu trang sức và đầu tư

Một phần lớn nhu cầu vàng mỗi năm đến từ trang sức, nhất là ở Ấn Độ và Trung Quốc. Ở châu Á, các dịp cưới hỏi, Tết và ngày vía Thần Tài cũng làm nhu cầu tăng rõ rệt. Bên cạnh đó là vàng miếng, đồng xu và Gold-ETF. Giá cao thường làm giảm nhu cầu trang sức.

Điều này có ý nghĩa gì với nhà đầu tư?

Dự báo ngắn hạn về giá vàng không đáng tin cậy. Ai coi vàng là kênh phòng thủ dài hạn nên theo dõi lịch sử giá vàng – kể cả những giai đoạn dài giá giảm.

Lưu ý: Bài viết này không phải là tư vấn đầu tư.