Giá vàng hôm nay bằng euro
Giá giao ngay theo ounce, gram và kilogram – cập nhật mỗi phút. Kèm giá bạc, bạch kim và paladi.
Vàng · Giá giao ngay
3.477,26 €/ Ounce
▼ −22,49 € (−0,64 %)
hiện tại · 30/10/2026
1 gram111,80 €
1 ounce3.477,26 €
1 kilogram111.796 €
Biên độ trong ngày 3.474,30 € – 3.515,60 €
Giá vàng theo tuổi vàng
| Hợp kim | Karat | mỗi gram |
|---|---|---|
| Vàng 24K (999) | 24 K | 111,68 € |
| Vàng 22K (916) | 22 K | 102,41 € |
| Vàng 900 (21,6K) | 21,6 K | 100,62 € |
| Vàng 21K (875) | 21 K | 97,82 € |
| Vàng 18K (750) | 18 K | 83,85 € |
| Vàng 14K (585) | 14 K | 65,40 € |
| Vàng 9K (375) | 9 K | 41,92 € |
| Vàng 8K (333) | 8 K | 37,23 € |
Máy tính giá vàng
Diễn biến giá vàng bằng euro
1 tuần−3,5 %
1 tháng−6,4 %
Từ 01/01−6,6 %
1 năm−0,8 %
5 năm+125,0 %
10 năm+196,8 %
Cẩm nang & phân tích
Phân tích
Yếu tố nào quyết định giá vàng? Những tác nhân quan trọng nhất
Vàng không sinh lãi và ít được dùng trong công nghiệp – vậy mà giá vẫn biến động mạnh. Đây là những yếu tố đứng sau.
Câu hỏi thường gặp về giá vàng
Giá vàng được xác định như thế nào?
Cơ sở là giá giao ngay trên thị trường vàng quốc tế, tính bằng đô la Mỹ cho mỗi ounce troy (31,1035 g). Chúng tôi liên tục quy đổi sang euro theo tỷ giá hiện tại và cập nhật giá mỗi phút.
1 gram vàng hôm nay giá bao nhiêu?
Một gram vàng nguyên chất (999, 24K) bằng giá một ounce chia cho 31,1035. Với vàng trang sức, chỉ tính phần vàng nguyên chất: vàng 18K (750) chứa 75 %, vàng 14K (585) chứa 58,5 % vàng nguyên chất. Giá hiện tại có trong bảng “Giá vàng theo tuổi vàng”.
Giá giao ngay và giá thu mua khác nhau thế nào?
Giá giao ngay là giá thị trường cho vàng giao dịch tức thời. Cửa hàng thường mua vào thấp hơn một chút và bán vàng miếng, đồng xu với phí chênh lệch cao hơn. Khoản chênh lệch này bù cho chi phí chế tác, vận chuyển và lợi nhuận.
Vàng được giao dịch vào lúc nào?
Vàng được giao dịch gần như suốt ngày đêm – từ tối Chủ nhật đến tối thứ Sáu (giờ Trung Âu) trên các sàn và thị trường phi tập trung ở châu Á, châu Âu và Mỹ. Vào cuối tuần, giá hầu như đứng yên.
Vàng ở Đức có được miễn thuế không?
Với nhà đầu tư cá nhân, lợi nhuận từ vàng vật chất được miễn thuế nếu giữ vàng hơn một năm. Vàng đầu tư (vàng miếng và một số đồng xu) còn được miễn thuế VAT. Với trường hợp cụ thể, nên hỏi chuyên viên tư vấn thuế.
1 chỉ và 1 lượng vàng bằng bao nhiêu gram?
1 chỉ vàng = 3,75 gram; 1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 37,5 gram. Ở Đức giá vàng được niêm yết theo gram hoặc ounce, nên giá 1 chỉ bằng euro = giá mỗi gram × 3,75. Trong máy tính giá vàng của chúng tôi, bạn có thể chọn trực tiếp đơn vị chỉ hoặc lượng.
Vàng 9999 và vàng 18K khác nhau thế nào?
Vàng 9999 (vàng bốn số 9, 24K) chứa 99,99 % vàng nguyên chất, mềm và thường dùng cho vàng miếng, nhẫn trơn. Vàng 18K (ký hiệu 750) chỉ chứa 75 % vàng, phần còn lại là kim loại khác nên cứng hơn và hợp làm trang sức. Vì vậy 1 gram vàng 18K có giá trị nguyên liệu bằng khoảng 75 % so với 1 gram vàng 9999.
